Ứng dụng → Công cụ chọn model và bộ lưới sàng

Chọn thành phẩm và nguyên liệu đầu vào trong bảng dưới đây. Các hàng đánh dấu cho biết model máy nghiền gỗ TCPEL và bộ lưới sàng thường được giao cho ứng dụng đó.

Thành phẩm Kích thước hạt mục tiêu Khoảng độ ẩm tối ưu Model TCPEL được đề xuất Bộ lưới sàng Năng suất xử lý
Viên nén gỗ (khuôn vòng) ĐƯỢC GIAO NHIỀU NHẤT 3 – 5 mm 13 – 18% Máy nghiền gỗ chạy điện (cỡ trung 1–2 t/h) Lỗ tròn 4 mm 1.000 – 2.500 kg/h
Than bánh (mật độ cao) 3 mm 8 – 12% Máy nghiền gỗ chạy điện + máy nghiền búa thứ cấp 3 mm + tinh nghiền 1,5 mm 800 – 2.000 kg/h
Viên thức ăn chăn nuôi (gà đẻ / gia cầm) 1 – 3 mm 12 – 15% Máy nghiền búa gỗ chạy điện Lỗ tròn 2 mm 300 – 1.000 kg/h
Giá thể trồng nấm (nấm sò / nấm hương) Gỗ cứng 1 – 4 mm sau khi thanh trùng đến 60-65% Máy nghiền búa gỗ chạy điện 3 mm + tinh nghiền 1,5 mm 200 – 800 kg/h
Vật liệu lót chuồng (ngựa / bò sữa) 3 – 10 mm 8 – 15% Máy nghiền gỗ chạy điện Lỗ tròn 8 mm 800 – 2.500 kg/h
Vật liệu phủ cảnh quan (trang trí) 10 – 50 mm chưa xử lý Máy băm dăm gỗ dạng đĩa / dạng trống (chế độ chỉ băm dăm) Không có sàng thứ cấp 2 – 25 t/h
Nhiên liệu lò hơi (nhiệt dùng nội bộ) 10 – 25 mm dưới 30% Máy băm dăm gỗ dạng đĩa / dạng trống Sàng lưới ô 15 mm 1 – 10 t/h
EFB / Xơ từ phụ phẩm nông nghiệp 10 – 30 mm tùy theo ứng dụng Máy nghiền gỗ chạy điện (bộ cấp liệu cải biến) 15 mm + tinh nghiền 4 mm 500 – 4.000 kg/h

Vì sao bộ lưới sàng quan trọng hơn năng suất đối với chất lượng thành phẩm: Rôto búa nghiền của máy nghiền quyết định năng suất xử lý và mức tiêu thụ công suất của động cơ; bộ lưới sàng quyết định kích thước hạt. TCPEL giao mỗi thiết bị kèm bộ lưới sàng phù hợp với thành phẩm quý khách đã nêu — nếu sau này đổi ứng dụng, quý khách chỉ cần thay sàng, không phải mua máy mới.